Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
AFAICT
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của as far as I can tell
cụm từ
Initialism of as far as I can tell.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
AFAIK
TMK
AFAIR
AFAIAA
AFAIAC
AFAIC
Xem thêm 7
AI
1
Viết tắt của as far as I can tell
1
Viết tắt của as far as I can tell
1
Viết tắt của as far as I can tell