Dịch

TIGER

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống TIGERdanh từ riêngAcronym of Topologically Integrated Geographic Encoding and Referencing.

Cụm từ (phrase)

paper tigerdanh từCọp giấy
tiger meatdanh từThịt bò sống thường được kết hợp với trứng, hành tây, muối, hạt tiêu và các loại gia vị khác, thường được phục vụ trên bánh quy giòn hoặc làm nhân trong bánh mì ăn thịt người
white tigerdanh từCon hổ Bengal quý hiếm có bộ lông trắng và sọc đen
hot tigerdanh từLoại bia có gia vị nóng trộn với rượu sherry
tiger catdanh từLoài giun tròn (Leopardus tigrinus)
she-tigerdanh từCon hổ cái hoặc hổ cái
tiger mumdanh từMẹ hổ
red tigerdanh từBáo sư tử

AI