TIGER
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Hệ thống TIGERdanh từ riêngAcronym of Topologically Integrated Geographic Encoding and Referencing.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paper tigerdanh từ | danh từ | Cọp giấy |
| tiger meatdanh từ | danh từ | Thịt bò sống thường được kết hợp với trứng, hành tây, muối, hạt tiêu và các loại gia vị khác, thường được phục vụ trên bánh quy giòn hoặc làm nhân trong bánh mì ăn thịt người |
| white tigerdanh từ | danh từ | Con hổ Bengal quý hiếm có bộ lông trắng và sọc đen |
| hot tigerdanh từ | danh từ | Loại bia có gia vị nóng trộn với rượu sherry |
| tiger catdanh từ | danh từ | Loài giun tròn (Leopardus tigrinus) |
| she-tigerdanh từ | danh từ | Con hổ cái hoặc hổ cái |
| tiger mumdanh từ | danh từ | Mẹ hổ |
| red tigerdanh từ | danh từ | Báo sư tử |
Họ từ (word family)
cùng gốc TIGERNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha