Dịch

TESS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của Transiting Exoplanet Survey Satellite: một kính viễn vọng không gian được lên kế hoạch cho chương trình Explorers của NASAdanh từ riêngInitialism of Transiting Exoplanet Survey Satellite, a planned space telescope for NASA's Explorers program.

Cụm từ (phrase)

tessara-tiền tốBốn

Ví dụ

  • .
  • .
  • , NASA's () .

AI