Dịch

TACAN

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của tactical air navigation beacon: một hệ thống dẫn đường vô tuyến điện tử tần số cực cao có thể cung cấp cho máy bay thông tin liên tục về phương hướng và phạm vi nghiêng tới một trạm đã chọndanh từAcronym of tactical air navigation beacon, an ultra high frequency electronic radionavigation system able to provide aircraft with continuous bearing and slant range information to a selected station.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. TACANDạng gốc (base form)
  2. TACANsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI