Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Swiftdom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Swiftiedom
danh từ riêng
Synonym of Swiftiedom.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Swiftiedom
Ví dụ
If
you
know
anything
about
Swiftdom
,
it
may
not
surprise
you
that
there
are
two
camps
that
are
having
it
out
over
this
particular
song
currently
.
Nguồn gốc
(etymology)
Swift
+
-dom
AI
1
Đồng nghĩa với Swiftiedom
1
Đồng nghĩa với Swiftiedom
1
Đồng nghĩa với Swiftiedom