Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Swiftiedom
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Fandom của ca sĩ kiêm nhạc sĩ Taylor Swift
danh từ riêng
The fandom of singer-songwriter Taylor Swift.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Swiftdom
Ví dụ
One
can
enter
Swiftiedom
at
any
level
:
avocation
or
vocation
,
background
music
or
full-time
job
.
If
Swiftiedom
were
a
country
,
it
might
arguably
be
the
happiest
place
on
Earth
.
Nguồn gốc
(etymology)
Swiftie
+
-dom
AI
1
Fandom của ca sĩ kiêm nhạc sĩ Taylor Swift
1
Fandom của ca sĩ kiêm nhạc sĩ Taylor Swift
1
Fandom của ca sĩ kiêm nhạc sĩ Taylor Swift