Dịch

Swiftiedom

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Fandom của ca sĩ kiêm nhạc sĩ Taylor Swiftdanh từ riêngThe fandom of singer-songwriter Taylor Swift.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : , .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI