Dịch

Svalbard

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quần đảo, lãnh thổ và khu vực chưa hợp nhất của Na Uy ở phía đông bắc Greenland, ở Bắc Băng Dươngdanh từ riêngAn archipelago, territory, and unincorporated area of Norway northeast of Greenland, in the Arctic Ocean.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Svalbard reindeerdanh từMột phân loài tuần lộc được tìm thấy trên quần đảo Svalbard; Rangifer tarandus thú mỏ vịt
Svalbard and Jan Mayen Islandsdanh từ riêngHai hòn đảo riêng biệt, phụ thuộc của Na Uy

Họ từ (word family)

cùng gốc Svalbard

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bắc Âu cổSvalbarð

Ví dụ

  • , , . . , open-pollinated .
  • 26 , . "" . .
  • 20, 2015?

AI