Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hòn đảo lớn nhất của quần đảo nàydanh từ riêngThe largest island of this archipelago.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| West Spitsbergendanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo lớn nhất Svalbard, ngày nay thường được gọi đơn giản là Spitsbergen |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Svalbard: Một quần đảo
- Svalbard: Một quần đảo, lãnh thổ và khu vực chưa hợp nhất của Na Uy ở phía đông bắc Greenland, ở Bắc Băng DươngSvalbard: An archipelago, territory, and unincorporated area of Norway northeast of Greenland, in the Arctic Ocean.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà LanSpitsbergen