Surprise
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thành phố Surprisedanh từ riêngA city in Maricopa County, Arizona, the largest place with this name.
- Cộng đồng Surprisedanh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Indiana.
- Làng Surprisedanh từ riêngA village in Butler County, Nebraska.
- Khu dân cư Surprisedanh từ riêngA populated place in Greene County, New York.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| surprise partydanh từ | danh từ | Bữa tiệc bất ngờ |
| element of surprisedanh từ | danh từ | Yếu tố bất ngờ |
| surprise surprisethán từ | thán từ | Nói khi điều gì đó không đáng ngạc nhiên đã xảy ra, đặc biệt nếu trái ngược với hy vọng của một người |
| Surprise Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trên đảo King, Tasmania, Australia |
| October surprisedanh từ | danh từ | Sự việc bất ngờ thu hút sự chú ý của công chúng ngay trước cuộc bầu cử tháng 11, đặc biệt là cuộc bầu cử tổng thống và có khả năng ảnh hưởng đến kết quả |
| take by surpriseđộng từ | động từ | Đánh úp |
| come as no surpriseđộng từ | động từ | Không có gì đáng ngạc nhiên; được mong đợi |
| principle of least surprisedanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với principle of least astonishment |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Surprise
- Former name of Surprise Station, California.