Sung
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngA surname from Mandarin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SungDạng gốc (base form)
- SungsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pork sungdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rousong |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung^宋
Họ từ (word family)
cùng gốc SungVí dụ
- Zhi .
- .
- .