Dịch

Sung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Quan Thoạidanh từ riêngA surname from Mandarin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SungDạng gốc (base form)
  2. SungsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pork sungdanh từĐồng nghĩa với rousong

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Trung^宋

AI