Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sungka
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với congkak
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of congkak.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
congkak
AI
1
Đồng nghĩa với congkak
1
Đồng nghĩa với congkak
1
Đồng nghĩa với congkak