Dịch

Suga

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.
  2. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SugaDạng gốc (base form)
  2. SugasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sugar upđộng từĂn một lượng lớn đường, ví dụ: trong kẹo

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật菅Suga

Ví dụ

  • " ," .
  • 2019, “ Reiwa,” Japan’s .
  • , .

AI