Suga
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA female given name from Japanese.
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SugaDạng gốc (base form)
- SugasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugar upđộng từ | động từ | Ăn một lượng lớn đường, ví dụ: trong kẹo |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật菅Suga
Họ từ (word family)
cùng gốc SugaVí dụ
- " ," .
- 2019, “ Reiwa,” Japan’s .
- , .