Streets
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)in the streetsKích động, kích động hoặc kích động biểu tình rộng rãi, gây rối loạn dân sự hoặc cách mạngmean streetsQuận hoặc một nhóm địa phương có tỷ lệ nghèo đói, tội phạm, suy thoái, hành vi chống đối xã hội hoặc các điều kiện bất lợi khác caowalk the streetsĐi lang thang ngoài phốhit the streetsXuống đườngstreets in the skyKiến trúc theo phong cách nổi lên ở Anh vào những năm 1960 và 1970, thường được xây dựng để thay thế những ngôi nhà có bậc thang xuống cấp bằng những cải tiến hiện đại, bao gồm các cửa hàng và cơ sở cộng đồng khác trong các khối nhà cao tầngtake to the streetsXuống đường biểu tình
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Streets- streetscapeCác yếu tố trực quan của đường phố, bao gồm đường, các tòa nhà liền kề, vỉa hè, nội thất đường phố, cây xanh và không gian mở, v.v., kết hợp với nhau để tạo nên đặc điểm của đường phốdanh từ
- streetsellerNgười bán đồ trên đường phố chứ không phải tại cơ sởdanh từ
- streetscapingCảnh quan dọc theo một con phốdanh từ
- streetsideDọc theo hoặc gần đường phốtính từ