Dịch

caminería

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kamineˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Đường phốdanh từstreets
  2. Chuyên gia về đường phố, lối đi bộ và các đường công cộng khácdanh từexpert on streets, footpaths and other public ways

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. camineríaDạng gốc (base form)
  2. camineríasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI