caminería
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kamineˈɾia/
Nghĩa chính
- Đường phốdanh từstreets
- Chuyên gia về đường phố, lối đi bộ và các đường công cộng khácdanh từexpert on streets, footpaths and other public ways
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- camineríaDạng gốc (base form)
- camineríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh