Nghĩa chính
- Thời đại đồ đádanh từ riêngA broad prehistoric period during which humans widely used stone for toolmaking.
- Bất kỳ thời đại cực kỳ nguyên thủy hoặc chưa phát triểndanh từ riêngAny extremely primitive or undeveloped era.
- Thời điểm một lĩnh vực cụ thể được giới thiệu và đang trong giai đoạn phát triển sớm nhấtdanh từ riêngThe time a particular field was introduced and was in its earliest stages of development.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Stone Agedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời kỳ đồ đá mới |
| Old Stone Agedanh từ riêng | danh từ riêng | Thời kỳ đồ đá cũ |
| Stone Age dietdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Paleo diet |
| Middle Stone Agedanh từ riêng | danh từ riêng | Một thời kỳ tiền sử châu Phi giữa thời kỳ đồ đá sớm và thời kỳ đồ đá muộn, thường được coi là bắt đầu khoảng 280.000 năm trước và kết thúc khoảng 50–25.000 năm trước |
| stuck in the Stone Agetính từ | tính từ | Mất liên lạc với thế giới hiện đại |
Ví dụ
- , . .
- , .
- .