Dịch

Stone Age diet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Paleo dietdanh từSynonym of Paleo diet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Stone Age dietDạng gốc (base form)
  2. Stone Age dietsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI