Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Stone Age diet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
oʊ
n
ˈ
eɪ
dʒ
ˈ
d
aɪ
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Paleo diet
danh từ
Synonym of Paleo diet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Stone Age diet
Dạng gốc
(base form)
Stone Age diet
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Paleo diet
AI
1
Đồng nghĩa với Paleo diet
1
Đồng nghĩa với Paleo diet
1
Đồng nghĩa với Paleo diet