Paleo diet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kế hoạch dinh dưỡng dựa trên chế độ ăn được cho là cổ xưa gồm thực vật và động vật hoang dã mà nhiều loài vượn nhân hình khác nhau có thói quen tiêu thụ trong thời kỳ đồ đá cũdanh từA nutritional plan based on the presumed ancient diet of wild plants and animals that various hominid species habitually consumed during the Paleolithic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Paleo dietDạng gốc (base form)
- Paleo dietsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)