Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
New Stone Age
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thời kỳ đồ đá mới
danh từ riêng
The Neolithic period.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Old Stone Age
Paleolithic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neolítico
Thời kỳ đồ đá mới
Ví dụ
This
book
says
the
earliest
man-made
bridges
date
back
to
the
New
Stone
Age
.
AI
1
Thời kỳ đồ đá mới
1
Thời kỳ đồ đá mới
1
Thời kỳ đồ đá mới