Stetson
C2danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
- Họdanh từ riêngA surname.
- Mũ cao bồidanh từA type of felt hat with a wide brim, typically worn by cowboys.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tip of the Stetsondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tip of the hat |
| be-Stetsonedtính từ | tính từ | Mặc một chiếc Stetson |
Ví dụ
- : ! .ALAN: Các cao bồi đang nhìn kìa! Lấy mũ của họ đi.
- ?Bạn có muốn đội một chiếc mũ Stetson không?
- .Tom đang đội một chiếc mũ Stetson lớn màu trắng.
Họ từ (word family)
cùng gốc StetsonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiStidewardesdoune
- từ tiếng Anh cổ*Stīthweardes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha