Dịch

Staring

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ Staringdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

staring contestdanh từMột trò chơi trong đó hai người duy trì giao tiếp bằng mắt càng lâu càng tốt, người thua cuộc là người đầu tiên chớp mắt hoặc nhìn đi nơi khác
staring spelldanh từNhìn chằm chằm vào không gian và không phản hồi khi nói hoặc chạm vào; một cơn động kinh vắng mặt
stark staring madtính từHoàn toàn điên rồ; ngoài tâm trí của một người

Họ từ (word family)

cùng gốc Staring

AI