Nghĩa chính
- Một trò chơi trong đó hai người duy trì giao tiếp bằng mắt càng lâu càng tốt, người thua cuộc là người đầu tiên chớp mắt hoặc nhìn đi nơi khácdanh từa game in which two people maintain eye contact for as long as possible, the loser being the one who is the first to blink or look away.
- Một cuộc đối đầu giữa hai bên mà không bên nào sẵn sàng lùi bướcdanh từa confrontation between two parties in which neither side is prepared to back down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- staring contestDạng gốc (base form)
- staring contestsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , .
- .