Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
staringly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách nhìn chằm chằm
trạng từ
In a staring way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
staringly
Dạng gốc
(base form)
more staringly
So sánh hơn
(comparative)
most staringly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
staring
+
-ly
AI
1
Một cách nhìn chằm chằm
1
Một cách nhìn chằm chằm
1
Một cách nhìn chằm chằm