Stalinist
C2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc về Joseph Stalintính từOf, relating to, or resembling Joseph Stalin, a Bolshevik revolutionary.
- Thuộc chủ nghĩa Stalintính từOf or relating to Stalinism.
- Thời Stalin, thuộc thời Stalintính từOf, relating to, or resembling the Soviet Union under the leadership of Joseph Stalin; Stalin-era.
- Nhà Xtalindanh từA person who accepts the philosophy of Stalinism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- StalinistDạng gốc (base form)
- StalinistsSố nhiều (plural)
- more StalinistSo sánh hơn (comparative)
- most StalinistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| neo-Stalinisttính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến chủ nghĩa Stalin mới |
Ví dụ
- .Chế độ Algeria là một chế độ Stalin.
- , .Trong thời kỳ Stalin, các tù nhân tại các trại tập trung đã trở thành nô lệ phục vụ nhà nước.
- kiến trúc thời Stalin
Họ từ (word family)
cùng gốc StalinistNguồn gốc (etymology)
Stalin-ist