Dịch

stalinista

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/estaliˈnista/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa Stalintính từStalinist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stalinistaDạng gốc (base form)
  2. stalinistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa Stalin
  1. Stalinist

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI