estaliniano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người theo chủ nghĩa Stalintính từStalinist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estalinianoDạng gốc (base form)
- estalinianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estalinianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estalinianaGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa Stalin
- Stalinist
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh