Dịch

estaliniano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người theo chủ nghĩa Stalintính từStalinist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estalinianoDạng gốc (base form)
  2. estalinianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estalinianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estalinianaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người theo chủ nghĩa Stalin
  1. Stalinist

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI