Dịch

St.

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của streetdanh từAbbreviation of street (in names of specific streets, not as a common noun)
  2. Viết tắt của Saintdanh từAbbreviation of Saint (always capitalized).
  3. Viết tắt của statedanh từAbbreviation of state (pertaining to US states)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. St.Dạng gốc (base form)
  2. Sts. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. sts. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

St. Louisdanh từ riêngCộng đồng và đô thị nông thôn của Quận Prince, Đảo Prince Edward, Canada
St. Nicholasdanh từ riêngViết tắt của Saint Nicholas
St. Peterdanh từ riêngViết tắt của Saint Peter
St. Pauldanh từ riêngViết tắt của Saint Paul
St. Nickdanh từ riêngViết tắt của Saint Nick
St. Jamesdanh từ riêngDùng theo nghĩa đen, xem St
St. Johndanh từ riêngMột họ tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ
St. Josephdanh từ riêngThánh Giuse, chồng của Thánh Maria và là cha hợp pháp của Chúa Giêsu

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . denomination’s .
  • . .
  • . .

AI