sta.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của stationdanh từAbbreviation of station.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sta. Claradanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Santa Clara |
| Sta. Clausdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Santa Claus |
| Sta. Mariadanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Santa Maria in its various senses |
| Sta. Barbaradanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Santa Barbara |