Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stn
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của station
danh từ
Abbreviation of station.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stn
Dạng gốc
(base form)
stn
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của station
1
Viết tắt của station
1
Viết tắt của station