Dịch

Spursy

tính từ (adjective)
UK/ˈspɜːzi/

Nghĩa chính

  1. Có một đội hình đầy triển vọng nhưng lại thua một cách đáng xấu hổtính từHaving a promising team, but losing in an embarrassing way.
  2. Không thể đoán trước đượctính từUnpredictable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SpursyDạng gốc (base form)
  2. more SpursySo sánh hơn (comparative)
  3. most SpursySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • : " ."

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI