Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
imprevisibilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/impɾebisibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Không thể đoán trước được
danh từ
unpredictability
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
previsibilidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
unpredictability
Tính khó đoán
AI
1
Không thể đoán trước được
1
Không thể đoán trước được
1
Không thể đoán trước được