Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
previsibilidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾebisibiliˈdad/
Nghĩa chính
1
Khả năng dự đoán
danh từ
predictability
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
predecibilidad
predictibilidad
Trái nghĩa
imprevisibilidad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
predictability
Tính có thể nói trước; tính có thể đoán trước, tính có thể dự đoán
AI
1
Khả năng dự đoán
1
Khả năng dự đoán
1
Khả năng dự đoán