| South American foxdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với zorro |
| South American gray foxdanh từ | danh từ | Loài cáo thuộc loài Lycalopex griseus, được tìm thấy ở Argentina, Chile và Uruguay |
| South American sea liondanh từ | danh từ | Con sư tử biển, tên khoa học là Otaria flavescens, được tìm thấy ở bờ biển Chile, Peru, Uruguay và Argentina, với cái đầu rất lớn và mõm hếch |
| South American squirrel monkeydanh từ | danh từ | Loài khỉ sống trên cây thuộc loài Saimiri sciureus, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ |
| South American coatidanh từ | danh từ | Một loại coati thuộc loài Nasua nasua, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của Nam Mỹ |
| South American bollworm mothdanh từ | danh từ | Helicoverpa gelotopoeon, một loài bướm đêm |