Slight
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ người Anhdanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SlightDạng gốc (base form)
- SlightsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| put a slight uponđộng từ | động từ | Xúc phạm, thiếu tôn trọng hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó |
| slight build | Vóc dáng mảnh khảnh | |
| slight tremor | Chấn động nhẹ | |
| slight twitch | Cái giật nhẹ | |
| slight accent | Chất giọng lơ lớ nhẹ | |
| slight chance | Cơ hội mong manh | |
| slight change | Sự thay đổi nhỏ | |
| slight problem | Vấn đề nhỏ |
Họ từ (word family)
cùng gốc SlightNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạislight“smooth; slim, slender, skinny”