Dịch

Slight

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ người Anhdanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SlightDạng gốc (base form)
  2. SlightsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

put a slight uponđộng từXúc phạm, thiếu tôn trọng hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó
slight buildVóc dáng mảnh khảnh
slight tremorChấn động nhẹ
slight twitchCái giật nhẹ
slight accentChất giọng lơ lớ nhẹ
slight chanceCơ hội mong manh
slight changeSự thay đổi nhỏ
slight problemVấn đề nhỏ

AI