Slider
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SliderDạng gốc (base form)
- SlidersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slider pumpdanh từ | danh từ | Dạng bơm quay |
| pond sliderdanh từ | danh từ | Trachemys scripta, một loài rùa bán thủy sinh cỡ trung bình, có nhiều phân loài được ưa chuộng làm thú cưng |
| slider phonedanh từ | danh từ | Kiểu điện thoại di động cho phép một bàn phím bổ sung có thể trượt mở để sử dụng |
| skeleton sliderdanh từ | danh từ | Tay đua bộ xương (môn thể thao mùa đông) |
| back door sliderdanh từ | danh từ | Sân bóng chày bắt đầu bằng cách đi vào bên ngoài đĩa, nhưng sau đó quay trở lại đĩa vào phút cuối |
| Cumberland sliderdanh từ | danh từ | Phân loài của cá trượt ao, Trachemys scripta troostii, bản địa ở Đông Nam Hoa Kỳ, có màu nâu ô liu và các mảng màu vàng |
| red-eared sliderdanh từ | danh từ | Rùa tai đỏ |
| D'Orbigny's sliderdanh từ | danh từ | Loài rùa nước (Trachemys dorbigni) thuộc họ Emydidiae |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha