Dịch

Slider

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SliderDạng gốc (base form)
  2. SlidersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

slider pumpdanh từDạng bơm quay
pond sliderdanh từTrachemys scripta, một loài rùa bán thủy sinh cỡ trung bình, có nhiều phân loài được ưa chuộng làm thú cưng
slider phonedanh từKiểu điện thoại di động cho phép một bàn phím bổ sung có thể trượt mở để sử dụng
skeleton sliderdanh từTay đua bộ xương (môn thể thao mùa đông)
back door sliderdanh từSân bóng chày bắt đầu bằng cách đi vào bên ngoài đĩa, nhưng sau đó quay trở lại đĩa vào phút cuối
Cumberland sliderdanh từPhân loài của cá trượt ao, Trachemys scripta troostii, bản địa ở Đông Nam Hoa Kỳ, có màu nâu ô liu và các mảng màu vàng
red-eared sliderdanh từRùa tai đỏ
D'Orbigny's sliderdanh từLoài rùa nước (Trachemys dorbigni) thuộc họ Emydidiae

Ngôn ngữ khác

AI