Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slider
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈlaideɾ/
Nghĩa chính
1
Thanh trượt
danh từ
slider
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slider
Dạng gốc
(base form)
slider
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slider
Biến trở trượt
AI
1
Thanh trượt
1
Thanh trượt
1
Thanh trượt