Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
skeleton slider
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
k
ɛ
l
ə
t
ə
n
ˈ
s
l
aɪ
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Tay đua bộ xương (môn thể thao mùa đông)
danh từ
A skeleton (winter sport) racer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
skeleton slider
Dạng gốc
(base form)
skeleton slider
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tay đua bộ xương (môn thể thao mùa đông)
1
Tay đua bộ xương (môn thể thao mùa đông)
1
Tay đua bộ xương (môn thể thao mùa đông)