Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
slider pump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
l
aɪ
d
ɚ ˈ
p
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Dạng bơm quay
danh từ
A form of rotary pump.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slider pump
Dạng gốc
(base form)
slider pump
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng bơm quay
1
Dạng bơm quay
1
Dạng bơm quay