Slavhood
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các dân tộc Slav, gọi chung là một khối, về mặt dân tộc, ngôn ngữ, văn hóa hoặc lịch sửdanh từkhông đếm được (uncountable)Slavic peoples, collectively as a body, in ethnic, linguistic, cultural or historical terms
- Khu vực có người Slav sinh sốngdanh từkhông đếm được (uncountable)the area inhabited by Slavic peoples