Dịch

Slavdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các dân tộc Slav tập thể, người Slav như một chỉnh thểdanh từkhông đếm được (uncountable)Slavic peoples collectively, Slavs as a body.
  2. Khu vực có người Slav sinh sống hoặc chịu ảnh hưởng của người Slavdanh từkhông đếm được (uncountable)The area inhabited by Slavs, or with Slavic influence.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI