Sinha
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SinhaDạng gốc (base form)
- SinhasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sinhala Hounddanh từ | danh từ | Giống chó bản địa đến từ Sri Lanka, thường sống ở trạng thái bán hoang dã để kiếm thức ăn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phạnसिंहsiṁha“lion”
- từ tiếng Hindiसिंहsiṁha“lion”
- từ tiếng Marathiसिंहsiṁha“lion”
Họ từ (word family)
cùng gốc SinhaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha