Dịch

Sinha

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SinhaDạng gốc (base form)
  2. SinhasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sinhala Hounddanh từGiống chó bản địa đến từ Sri Lanka, thường sống ở trạng thái bán hoang dã để kiếm thức ăn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phạnसिंहsiṁha“lion”
  2. từ tiếng Hindiसिंहsiṁha“lion”
  3. từ tiếng Marathiसिंहsiṁha“lion”

AI