Dịch

Sinhala

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với Sinhalesedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Sinhalese (“language”).
  2. Vương quốc ở đảo Sri Lanka được đề cập trong Mahabharatadanh từ riêngThe kingdom in the island of Sri Lanka mentioned in the Mahabharata.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Sinhala Hounddanh từGiống chó bản địa đến từ Sri Lanka, thường sống ở trạng thái bán hoang dã để kiếm thức ăn

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Đảo Sri Lanka
  1. The island of Sri Lanka.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Sinhalaසිංහලsiṁhala
  2. từ tiếng Phạnसिंहलsiṃhala

Cùng gốc (doublet)CeylonElu

AI