Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với Sinhalesedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Sinhalese (“language”).
- Vương quốc ở đảo Sri Lanka được đề cập trong Mahabharatadanh từ riêngThe kingdom in the island of Sri Lanka mentioned in the Mahabharata.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sinhala Hounddanh từ | danh từ | Giống chó bản địa đến từ Sri Lanka, thường sống ở trạng thái bán hoang dã để kiếm thức ăn |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Đảo Sri Lanka
- The island of Sri Lanka.