Sincere
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sincere desire | Mong muốn chân thành | |
| sincere effort | Nỗ lực chân thành | |
| sincere thanks | Lời cảm ơn chân thành | |
| sincere apology | Lời xin lỗi chân thành | |
| sincere gratitude | Lòng biết ơn chân thành | |
| sincere condolences | Lời chia buồn chân thành | |
| sincerely hope | Thành tâm hy vọng | |
| sincerely thank | Chân thành cảm ơn |
Họ từ (word family)
cùng gốc SincereNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha