Dịch

Sincere

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên namdanh từ riêngA male given name.

Cụm từ (phrase)

sincere desireMong muốn chân thành
sincere effortNỗ lực chân thành
sincere thanksLời cảm ơn chân thành
sincere apologyLời xin lỗi chân thành
sincere gratitudeLòng biết ơn chân thành
sincere condolencesLời chia buồn chân thành
sincerely hopeThành tâm hy vọng
sincerely thankChân thành cảm ơn

AI