Dịch

Silva

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào NhaSilva

Ví dụ

  • Inácio 2004 2015.
  • , — , — , , , , , , good-byes .
  • .

AI