Dịch

Shu

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Vị thần nhân cách hóa không khí và bầu không khídanh từ riêngA god personifying the air and atmosphere.
  2. Một họdanh từ riêngA surname.
  3. Nền văn minh bị Hán hóa một phần ở Tứ Xuyên cổ đại, Trung Quốcdanh từ riêngA partially sinicized civilization in ancient Sichuan, China.
  4. Vương quốc Trung Quốc ở Tứ Xuyên trong thời Tam Quốcdanh từ riêngA Chinese kingdom in Sichuan during the Three Kingdoms period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShuDạng gốc (base form)
  2. ShusSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

moo shudanh từMón ăn có nguồn gốc từ miền bắc Trung Quốc và là món ăn chủ yếu của ẩm thực Mỹ gốc Hoa, bao gồm chủ yếu là trứng, rau và một loại thịt như thịt lợn
tsao shudanh từChữ cỏ (một kiểu chữ thảo được sử dụng trong thư pháp Trung Quốc)

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Vương quốc Trung Quốc ở Tứ Xuyên trong thời kỳ Thập Quốc
  1. A Chinese kingdom in Sichuan during the Ten Kingdoms period.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc Shu

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Ai Cập cổšw“Shu”
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Quan Thoại蜀Shǔ
danh từ riêng
  1. mượn từ tiếng Trung沭Shù

Ví dụ

  • .Tên tôi là Shu
  • , " " . " " , .

AI