Shu
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Vị thần nhân cách hóa không khí và bầu không khídanh từ riêngA god personifying the air and atmosphere.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Nền văn minh bị Hán hóa một phần ở Tứ Xuyên cổ đại, Trung Quốcdanh từ riêngA partially sinicized civilization in ancient Sichuan, China.
- Vương quốc Trung Quốc ở Tứ Xuyên trong thời Tam Quốcdanh từ riêngA Chinese kingdom in Sichuan during the Three Kingdoms period.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShuDạng gốc (base form)
- ShusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Vương quốc Trung Quốc ở Tứ Xuyên trong thời kỳ Thập Quốc
- A Chinese kingdom in Sichuan during the Ten Kingdoms period.
Họ từ (word family)
cùng gốc ShuNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Ai Cập cổšw“Shu”
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Quan Thoại蜀Shǔ
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Trung沭Shù
Ví dụ
- .Tên tôi là Shu
- , " " . " " , .