Shore
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ địa hình từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA topographic surname from Middle English.
- Khu ngoại ô ở Littleboroughdanh từ riêngA suburb of Littleborough, Metropolitan Borough of Rochdale, Greater Manchester (OS grid ref SD9216).
- Xóm nhỏ gần Cornholmedanh từ riêngA hamlet near Cornholme in Todmorden parish, Calderdale borough, West Yorkshire (OS grid ref SD9126).
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)shore leaveNghỉ phép bờ biểnNorth ShoreVùng của Sydneyonce on shore, we pray no moreĐồng nghĩa với danger past: Chúa đã quênlee shoreBờ đón gióshore flyLoài ruồi nhỏ được tìm thấy gần bờ biển hoặc ở vùng nước nội địa nhỏ hơn, chẳng hạn như ao, thuộc một trong 1.500 loài thuộc họ EphydridaeBay ShoreNgôi làng ở Islip, hạt Suffolk, New York
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc ShoreVí dụ
- , Tudor-style , , , . .
- .
- Maryland's .