Shintoist
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thần đạodanh từAn adherent of Shinto / Shintoism.
- Liên quan đến Thần đạo / Thần đạotính từOf or pertaining to Shinto / Shintoism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShintoistDạng gốc (base form)
- ShintoistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc ShintoistVí dụ
- […]; .
- , , , , " ."