sintoísta
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thần đạotính từShintoist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sintoístaDạng gốc (base form)
- sintoístasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thần đạo
- Shintoist
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh