Shiite
B2tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc phái Shiatính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to the Shi'a.
- Tín đồ phái Shiadanh từA member of the Shi'a.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShiiteDạng gốc (base form)
- ShiitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-Shiitetính từ | tính từ | Không theo đạo Shia |
| anti-Shiitetính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đối lập với người Shiite |
| inter-Shiitetính từ | tính từ | Liên Shia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ShiiteVí dụ
- .Sami là một người Hồi giáo dòng Shia.