Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
non-Shiite
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không theo đạo Shia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
non-Shia
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
Shiite
AI
1
Không theo đạo Shia
1
Không theo đạo Shia
1
Không theo đạo Shia