Dịch

chiita

C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃiˈita/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Shiitetính từShiite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chiitaDạng gốc (base form)
  2. chiitasGiống cái số nhiều (feminine plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Shiite
  1. Shiite

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI